Ethnolekt
Nghĩa tiếng Việt: tiếng lóng dân tộc
Phát âm (IPA): [ɛtnoˈlɛkt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Ethnolekt
Số nhiều: die Ethnolekte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ethnolekt | Ethnolekte |
| Akkusativ | Ethnolekt | Ethnolekte |
| Dativ | Ethnolekt | Ethnolekten |
| Genitiv | Ethnolektes | Ethnolekte |
Ví dụ
- „In Verbindung mit anderen Eigenschaften - Lassma Körnerpark gehen, lan! - wird das Kiezdeutsch als Ethnolekt, als eine ethnisch bedingte Mischsprache stigmatisiert.“ — „Cùng với các đặc điểm khác - 'Đi công viên Körner đi, bạn ơi!' - tiếng Đức đường phố (Kiezdeutsch) bị kỳ thị như một ngôn ngữ sắc tộc, một thứ ngôn ngữ pha tạp theo nguồn gốc sắc tộc.“
- „Begrüßungen, Verabschiedungen, Schimpfwörter, Drohformeln (isch mach disch Messer) oder Flirtsprüche: Im Ethnolekt schrumpft der deutsche Gesamtwortschatz kontinuierlich zusammen.“ — „Lời chào hỏi, tạm biệt, chửi bới, đe dọa (tao đâm mày đấy) hay tán tỉnh: Trong phương ngữ dân tộc, vốn từ vựng tiếng Đức nói chung liên tục bị thu hẹp.“
Nghĩa khác
- biến thể ngôn ngữ dân tộc
- phương ngữ dân tộc
- tiếng tộc người
- ngôn ngữ dân tộc
- tiếng địa phương dân tộc