Ethnokratie
Nghĩa tiếng Việt: chế độ dân tộc trị
Phát âm (IPA): [ɛtnokʁaˈtiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Ethnokratie
Số nhiều: die Ethnokratien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ethnokratie | Ethnokratien |
| Akkusativ | Ethnokratie | Ethnokratien |
| Dativ | Ethnokratie | Ethnokratien |
| Genitiv | Ethnokratie | Ethnokratien |
Ví dụ
- In einer Ethnokratie dominiert eine bestimmte ethnische Gruppe den Staat. — Trong một chế độ sắc tộc trị, một nhóm dân tộc cụ thể thống trị nhà nước.