Ethnografin
Nghĩa tiếng Việt: nữ nhà dân tộc học
Phát âm (IPA): [ɛtnoˈɡʁaːfɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Ethnografin
Số nhiều: die Ethnografinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ethnografin | Ethnografinnen |
| Akkusativ | Ethnografin | Ethnografinnen |
| Dativ | Ethnografin | Ethnografinnen |
| Genitiv | Ethnografin | Ethnografinnen |
Ví dụ
- „1893 fährt sie das erste Mal mit an den Polarkreis, lernt die Kultur der Inuit kennen, wird so etwas wie ihre erste Ethnografin, bringt in der arktischen Nacht ihre Tochter zur Welt.“ — „Năm 1893, bà lần đầu tiên cùng đến vòng Bắc Cực, tìm hiểu văn hóa của người Inuit, trở thành người như là nhà dân tộc học đầu tiên của họ, và sinh con gái giữa đêm vùng cực.“