ethikneutral
Nghĩa tiếng Việt: vô đạo đức
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Viele Wissenschaftler betrachten die reine Mathematik als eine ethikneutrale Disziplin. — Nhiều nhà khoa học coi toán học thuần túy là một ngành học trung lập về mặt đạo đức.
Nghĩa khác
- phi đạo đức
- không có đạo đức
- trung lập về đạo đức
- không thiên vị về đạo đức
- sự trung lập về đạo đức