Etatisierung
Nghĩa tiếng Việt: sự thành lập
danh từ · trình độ C2
Giống: die Etatisierung
Số nhiều: die etatisierungen
Ví dụ
- Die Etatisierung dieser Kostenstelle erfolgt erst im nächsten Haushaltsjahr. — Việc đưa khoản mục chi phí này vào ngân sách chỉ diễn ra vào năm tài chính tới.
Nghĩa khác
- sự thành lập công ty
- sự thành lập doanh nghiệp
- sự thành lập nhà nước
- quốc hữu hóa
- nhà nước hóa