Essiglösung
Nghĩa tiếng Việt: dung dịch giấm
Phát âm (IPA): [ˈɛsɪçˌløːzʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Essiglösung
Số nhiều: die Essiglösungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Essiglösung | Essiglösungen |
| Akkusativ | Essiglösung | Essiglösungen |
| Dativ | Essiglösung | Essiglösungen |
| Genitiv | Essiglösung | Essiglösungen |
Ví dụ
- „Nur eine spezielle Essiglösung konnte den Schmerz lindern.“ — „Chỉ có dung dịch giấm đặc biệt mới có thể làm dịu cơn đau.“