essensmäßig
Nghĩa tiếng Việt: về mặt ăn uống
Phát âm (IPA): [ˈɛsn̩sˌmɛːsɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | essensmäßiger | essensmäßige |
| Akkusativ | essensmäßigen | essensmäßige |
| Dativ | essensmäßigem | essensmäßigen |
| Genitiv | essensmäßigen | essensmäßiger |
Ví dụ
- So wie bei Angela Merkel. Die steht in der Hierarchie der Republik womöglich bald ganz oben - gerade weil sie essensmäßig schon mal schwarz sieht. Die CDU-Chefin mit dem ausgeprägten Hang zur Kontaktpflege per Handy verschickt ihre SMS sogar beim Kochen, und dabei, so Merkel, könne es durchaus vorkommen, "dass die Rouladen anbrennen". Noch mache sie beim Simsen ja "ziemlich viele Rechtschreibfehler", gestand Merkel bei Johannes B. Kerner im ZDF, aber "ich bin einfach flink und kenne mich aus". Frauen und Technik? — Như trường hợp của Angela Merkel. Bà có thể sẽ sớm đứng đầu bộ máy của nền cộng hòa - chính vì chuyện ăn uống của bà đôi khi không được suôn sẻ. Vị nữ chủ tịch CDU với thói quen giữ liên lạc qua điện thoại di động thậm chí còn gửi tin nhắn SMS khi đang nấu ăn, và theo lời bà Merkel, hoàn toàn có thể xảy ra trường hợp "thịt cuộn bị cháy". Trong chương trình của Johannes B. Kerner trên kênh ZDF, bà Merkel thừa nhận rằng mình vẫn còn "sai chính tả khá nhiều" khi nhắn tin, nhưng "tôi chỉ thao tác nhanh và rành công nghệ thôi". Phụ nữ và công nghệ ư?
- Etwas schwierig sei nur, dass sie ihre beiden Töchter essensmäßig immer wieder in Versuchung zu führen versuchten. — Chỉ có điều hơi khó khăn là họ luôn cố gắng cám dỗ hai cô con gái của mình trong chuyện ăn uống.
Nghĩa khác
- was das Essen anbelangt