Esperantosprache
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Esperanto
danh từ · trình độ C1
Giống: die Esperantosprache
Số nhiều: die esperantosprachen
Ví dụ
- Die internationale Esperantosprache zu lernen, ist ganz leicht. — Học ngôn ngữ quốc tế Esperanto thực sự rất dễ dàng.
- Der Bau der Esperantosprache ist überaus folgerichtig. — Việc tạo ra ngôn ngữ Esperanto là một quyết định vô cùng hợp lý.
- Es ist mein Vers verflochten mit der Esperantosprache. Solang sie weiterlebt, wird sie von mir berichten. Wenn sie dereinst erstirbt, so stirbt auch mein Gesang. Doch dicht' ich unverzagt — es mag die Zukunft richten. — Đó là bài thơ của tôi, được gắn kết với ngôn ngữ Esperanto. Chừng nào ngôn ngữ ấy còn tồn tại, bài thơ này sẽ tiếp tục được truyền tụng. Khi ngôn ngữ ấy một ngày nào đó biến mất, thì bài hát của tôi cũng sẽ chấm dứt. Nhưng tôi vẫn sẽ tiếp tục sáng tác không ngừng… Biết đâu điều đó chính là lời giải cho tương lai.
Nghĩa khác
- Esperanto
- ngôn ngữ Esperanto