eskapistisch
Nghĩa tiếng Việt: trốn tránh thực tại
Phát âm (IPA): [ɛskaˈpɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | eskapistischer | eskapistische |
| Akkusativ | eskapistischen | eskapistische |
| Dativ | eskapistischem | eskapistischen |
| Genitiv | eskapistischen | eskapistischer |
Ví dụ
- Als eskapistisch empfinde ich, wenn man heutzutage als Texter darüber schreibt, wie schön das alles ist: mit der neuen Freundin zusammen zu ziehen und wie herrlich alles ist. — Tôi thấy đó là một kiểu trốn chạy thực tại khi ngày nay người ta, với tư cách là người viết quảng cáo, viết về việc mọi thứ tuyệt đẹp ra sao: chuyển đến sống cùng bạn gái mới và mọi thứ tuyệt vời như thế nào.
Nghĩa khác
- vor der Wirklichkeit flüchtend
- den Eskapismus betreffend