Eselstall
Nghĩa tiếng Việt: chuồng lừa
Phát âm (IPA): [ˈeːzl̩ˌʃtal]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Eselstall
Số nhiều: die Eselställe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eselstall | Eselställe |
| Akkusativ | Eselstall | Eselställe |
| Dativ | Eselställen | |
| Genitiv | Eselställe |
Ví dụ
- „Er hatte einen Minderwertigkeitskomplex wie ein Maultier im Eselstall.“ — „Anh ta mang mặc cảm tự ti chẳng khác nào một con la trong chuồng lừa.“