erzürnend
Nghĩa tiếng Việt: giận dữ
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈt͡sʏʁnənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sein respektloses Verhalten war für alle Anwesenden sehr erzürnend. — Hành vi thiếu tôn trọng của anh ấy khiến tất cả những người có mặt vô cùng tức giận.
Nghĩa khác
- phẫn nộ
- cáu kỉnh
- bực tức
- căm giận
- nổi giận