erwerbend
Nghĩa tiếng Việt: thu thập
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈvɛʁbn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der die Immobilie erwerbend Käufer unterschrieb heute den Kaufvertrag. — Người mua tiếp nhận bất động sản đã ký hợp đồng mua bán hôm nay.
Nghĩa khác
- tiếp thu
- mua được
- có được
- thu được
- kiếm được