ertrotzen
Nghĩa tiếng Việt: giật được
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈtʁɔt͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: ertrotzen · er/sie/es ertrotzt · ertrotzte · haben ertrotzt
Präsens (hiện tại)
| ich | ertrotze |
| du | ertrotzt |
| er/sie/es | ertrotzt |
| wir | ertrotzen |
| ihr | ertrotzt |
| sie/Sie | ertrotzen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ertrotzte |
| du | ertrotztest |
| er/sie/es | ertrotzte |
| wir | ertrotzten |
| ihr | ertrotztet |
| sie/Sie | ertrotzten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe ertrotzt |
| du | hast ertrotzt |
| er/sie/es | hat ertrotzt |
| wir | haben ertrotzt |
| ihr | habt ertrotzt |
| sie/Sie | haben ertrotzt |
Ví dụ
- Mit Schreien wirst du es nicht ertrotzen. — Chỉ bằng cách la hét thì bạn không thể đánh bại nó đâu.
- Nicht durch Gewalt soll Österreich ertrotzen, was es durch freundlich Werben nicht erhielt. — Áo không nên dùng bạo lực để đạt được những gì mà nó không thể có được thông qua những nỗ lực văn minh và hòa thuận.
Nghĩa khác
- cố giành lấy
- đoạt được
- đạt được bằng cách cố gắng
- vớt vát được
- kháng cự
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er ertrotzen → Đúng: er ertrotzt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)