Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ertragsrechnung

Nghĩa tiếng Việt: báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Nghe phát âm Ertragsrechnung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Ertragsrechnung

Số nhiều: die ertragsrechnungen

Ví dụ

Nghĩa khác