Ertragsrechnung
Nghĩa tiếng Việt: báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ertragsrechnung
Số nhiều: die ertragsrechnungen
Ví dụ
- Die Ertragsrechnung zeigt die finanzielle Entwicklung des letzten Jahres. — Bản tính toán lợi nhuận thể hiện sự phát triển tài chính của năm qua.
Nghĩa khác
- báo cáo thu nhập
- báo cáo lãi lỗ
- báo cáo lợi nhuận
- báo cáo doanh thu
- tính toán lợi nhuận