Ertragsproblem
Nghĩa tiếng Việt: vấn đề lợi nhuận
danh từ · trình độ C1
Giống: das Ertragsproblem
Số nhiều: die ertragsprobleme
Ví dụ
- Wegen der langen Dürre hat der Bauernhof ein schweres Ertragsproblem. — Vì hạn hán kéo dài, trang trại gặp vấn đề nghiêm trọng về năng suất.
Nghĩa khác
- vấn đề năng suất
- vấn đề sản lượng
- vấn đề hiệu quả
- vấn đề thu nhập
- vấn đề doanh thu