ertragend
Nghĩa tiếng Việt: chịu đựng
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈtʁaːɡn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Schmerzen geduldig ertragend, wartete der Patient auf den Notarzt. — Kiên nhẫn chịu đựng cơn đau, người bệnh chờ đợi bác sĩ cấp cứu đến.
Nghĩa khác
- gánh chịu
- chịu
- kiên nhẫn
- bền bỉ
- đeo mang