Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ertag

Nghĩa tiếng Việt: thứ Ba (phương ngữ)

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm Ertag

danh từ · trình độ C2

Giống: der Ertag

Số nhiều: die Ertage

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativErtagErtage
AkkusativErtagErtage
DativErtagErtagen
GenitivErtagsErtage

Ví dụ

Nghĩa khác