Ertag
Nghĩa tiếng Việt: thứ Ba (phương ngữ)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ertag
Số nhiều: die Ertage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ertag | Ertage |
| Akkusativ | Ertag | Ertage |
| Dativ | Ertag | Ertagen |
| Genitiv | Ertags | Ertage |
Ví dụ
- Jeden Ertag gibt es Markt. — Mỗi thứ Ba đều có chợ.
Nghĩa khác
- Dienstag