Ersttagsbrief
Nghĩa tiếng Việt: phong bì ngày phát hành
Phát âm (IPA): [ˈeːɐ̯sttaːksbʁiːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ersttagsbrief
Số nhiều: die Ersttagsbriefe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ersttagsbrief | Ersttagsbriefe |
| Akkusativ | Ersttagsbrief | Ersttagsbriefe |
| Dativ | Ersttagsbrief | Ersttagsbriefen |
| Genitiv | Ersttagsbriefes | Ersttagsbriefe |
Ví dụ
- Im Michel-Katalog finde ich den Sammlerwert für meine Ersttagsbriefe. — Trong danh mục Michel, tôi tìm thấy giá trị sưu tập cho các phong bì ngày đầu tiên phát hành của mình.
- Vom Vatikan ist der Ersttagsbrief mit Stempel des Tages der Papstwahl herausgegeben worden. — Phong bì ngày đầu tiên phát hành có đóng dấu ngày bầu Giáo hoàng đã được Vatican phát hành.
- Da es sich hier zumeist um Bedarfsbriefe ohne Sammlerhintergrund handelt, ist der Erhaltungszustand von »gemachten« Ersttagsbriefen natürlich nicht zu erwarten. — Vì đây chủ yếu là thư từ thực dụng không nhằm mục đích sưu tầm, nên tự nhiên không thể kỳ vọng tình trạng bảo quản tốt như các phong bì ngày đầu tiên phát hành được 'chế tác riêng'.
Nghĩa khác
- Brief mit Briefmarken, der am Erstausgabetag seiner Gültigkeit abgestempelt worden ist