erstreckend
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈʃtʁɛkn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das sich weit erstreckende Tal bot einen atemberaubenden Ausblick. — Thung lũng trải dài mênh mông đem lại một khung cảnh ngoạn mục.
Nghĩa khác
- mở rộng
- trải dài
- lan rộng
- bao gồm