erstrebend
Nghĩa tiếng Việt: đang phấn đấu
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈʃtʁeːbn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er ist ein stets nach Erfolg erstrebender junger Unternehmer. — Anh ấy là một doanh nhân trẻ luôn phấn đấu hướng tới thành công.
Nghĩa khác
- đang theo đuổi
- đang mong muốn
- đáng khao khát
- đáng mong muốn
- đáng theo đuổi