Erstellung von Heil- und Kostenplänen
Nghĩa tiếng Việt: chuẩn bị kế hoạch điều trị và chi phí
Phát âm (IPA): [ɛˈʁʃtɛlʊŋ fɔn ˈhaɪ̯l ʊnt ˈkɔstəˌnplɛːnən]
Nghe phát âm Erstellung von Heil- und Kostenplänen
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Die Erstellung von Heil- und Kostenplänen dauert lange. — Việc chuẩn bị kế hoạch điều trị và chi phí mất nhiều thời gian.
- Er ist zuständig für die Erstellung von Heil- und Kostenplänen. — Anh ấy chịu trách nhiệm chuẩn bị kế hoạch điều trị và chi phí.