Erstbester
Nghĩa tiếng Việt: người đầu tiên bắt gặp; bất kỳ ai
Phát âm (IPA): [ˈeːɐ̯stˌbɛstɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Erstbester
Số nhiều: die Erstbeste
Ví dụ
- Sie wollte nicht gleich den Erstbesten heiraten. — Cô ấy không muốn cưới ngay người đầu tiên gặp được.