Erstanlauf
Nghĩa tiếng Việt: lần ghé cảng đầu tiên; lần khởi động đầu
Phát âm (IPA): [ˈeːɐ̯stʔanˌlaʊ̯f]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Erstanlauf
Số nhiều: die Erstanläufe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Erstanlauf | Erstanläufe |
| Akkusativ | Erstanlauf | Erstanläufe |
| Dativ | Erstanlauf | Erstanläufen |
| Genitiv | Erstanläufe |
Ví dụ
- „Der Erstanlauf des 345 Meter langen Luxusliners 2004 in der Hansestadt war von rund 400.000 Schaulustigen gefeiert worden, die Rückkehr ein Jahr später von 500.000.“ — “Lần đầu cập cảng thành phố Hansa vào năm 2004 của con tàu du lịch hạng sang dài 345 mét đã được khoảng 400.000 người hiếu kỳ chào đón, và lần trở lại một năm sau đó là 500.000 người.”