ersprießlicher
Nghĩa tiếng Việt: có lợi
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈʃpʁiːslɪçɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die beiden Partner hoffen auf eine ersprießlicher gestaltete Zusammenarbeit in der Zukunft. — Cả hai đối tác đều hy vọng vào một sự hợp tác mang lại nhiều kết quả tốt đẹp hơn trong tương lai.
Nghĩa khác
- hiệu quả
- sinh lợi
- hữu ích
- một cách hữu ích
- một cách có lợi