Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ersja

Nghĩa tiếng Việt: người Erzya

Phát âm (IPA): [ˈɛʁzjaː]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Ersja

Số nhiều: die Ersja

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativErsjaErsja
AkkusativErsjaErsja
DativErsjaErsja
GenitivErsjaErsja

Ví dụ

Nghĩa khác