erschwimmen
Nghĩa tiếng Việt: đạt được nhờ bơi lội
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈʃvɪmən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: erschwimmen · er/sie/es erschwimmt · erschwamm · haben erschwommen
Präsens (hiện tại)
| ich | erschwimme |
| du | erschwimmst |
| er/sie/es | erschwimmt |
| wir | erschwimmen |
| ihr | erschwimmt |
| sie/Sie | erschwimmen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | erschwamm |
| du | erschwammst |
| er/sie/es | erschwamm |
| wir | erschwammen |
| ihr | erschwammt |
| sie/Sie | erschwammen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe erschwommen |
| du | hast erschwommen |
| er/sie/es | hat erschwommen |
| wir | haben erschwommen |
| ihr | habt erschwommen |
| sie/Sie | haben erschwommen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Damen erschwommen sich vier Titel. — Các nữ vận động viên đã bơi và giành được bốn danh hiệu.
- Michel erschwimmt in London Silber. — Michel giành huy chương bạc môn bơi lội tại London.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er erschwimmen → Đúng: er erschwimmt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)