erschneien
Nghĩa tiếng Việt: tuyết phủ
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: erschneien · er/sie/es erschneit · erschneite · haben erschneit
Präsens (hiện tại)
| ich | erschneie |
| du | erschneist |
| er/sie/es | erschneit |
| wir | erschneien |
| ihr | erschneit |
| sie/Sie | erschneien |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | erschneite |
| du | erschneitest |
| er/sie/es | erschneite |
| wir | erschneiten |
| ihr | erschneitet |
| sie/Sie | erschneiten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe erschneit |
| du | hast erschneit |
| er/sie/es | hat erschneit |
| wir | haben erschneit |
| ihr | habt erschneit |
| sie/Sie | haben erschneit |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Bergregion muss man im Winter mühsam erschneien. — Khu vực miền núi phải dùng tuyết nhân tạo một cách vất vả vào mùa đông.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er erschneien → Đúng: er erschneit (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)