erpflegen
Nghĩa tiếng Việt: đạt được nhờ chăm sóc
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈp͡fleːɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: erpflegen · er/sie/es erpflegt · erpflegte · haben erpflegt
Präsens (hiện tại)
| ich | erpflege |
| du | erpflegst |
| er/sie/es | erpflegt |
| wir | erpflegen |
| ihr | erpflegt |
| sie/Sie | erpflegen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | erpflegte |
| du | erpflegtest |
| er/sie/es | erpflegte |
| wir | erpflegten |
| ihr | erpflegtet |
| sie/Sie | erpflegten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe erpflegt |
| du | hast erpflegt |
| er/sie/es | hat erpflegt |
| wir | haben erpflegt |
| ihr | habt erpflegt |
| sie/Sie | haben erpflegt |
Ví dụ
- „Wo Lieb und Freundschaft unsres Herzens Segen mit Götterhand erschaffen und erpflegen.“ (1808) — Nơi Tình yêu và tình bạn bằng bàn tay thần thánh tạo nên và nuôi dưỡng phúc lành của trái tim chúng ta.
- Schönheit wird nicht geboren, sondern erpflegt. — Vẻ đẹp không sinh ra đã có, mà được nuôi dưỡng.
Nghĩa khác
- durch Hinwendung und pflegenden Einsatz erreichen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er erpflegen → Đúng: er erpflegt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)