erogen
Nghĩa tiếng Việt: nhạy cảm tình dục; kích dục
Phát âm (IPA): [eʁoˈɡeːn]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | erogener | erogene |
| Akkusativ | erogenen | erogene |
| Dativ | erogenem | erogenen |
| Genitiv | erogenen | erogener |
Ví dụ
- Jedes Geschlecht hat andere erogene Zonen. — Mỗi giới tính đều có những vùng nhạy cảm kích dục khác nhau.
- „Forscher haben ein Ranking der sensibelsten Körperregionen erstellt. Die erogenste Zone des Mannes liegt oberhalb des Halses.“ — “Các nhà nghiên cứu đã lập bảng xếp hạng những vùng cơ thể nhạy cảm nhất. Vùng nhạy cảm nhất của nam giới nằm ở phía trên cổ.”