Ernstfalleinsatz
Nghĩa tiếng Việt: tình huống khẩn cấp
danh từ · trình độ C1
Giống: der Ernstfalleinsatz
Ví dụ
- Die Feuerwehr trainiert regelmäßig für den realen Ernstfalleinsatz. — Đội cứu hỏa thường xuyên tập luyện cho nhiệm vụ khẩn cấp thực tế.
Nghĩa khác
- trường hợp khẩn cấp
- cấp cứu
- tình huống cấp bách
- ca cấp cứu
- khẩn cấp