Erneuerungswillen
Nghĩa tiếng Việt: ý chí đổi mới
Nghe phát âm Erneuerungswillen
danh từ · trình độ C1
Giống: der Erneuerungswillen
Số nhiều: die erneuerungswillen
Ví dụ
- Der neue Chef zeigte sofort einen starken Erneuerungswillen in der Firma. — Người sếp mới đã thể hiện ngay một ý chí đổi mới mạnh mẽ trong công ty.
Nghĩa khác
- tinh thần đổi mới
- ý chí canh tân
- mong muốn đổi mới
- sự quyết tâm đổi mới