Erneuerungswahl
Nghĩa tiếng Việt: cuộc bầu cử lại
danh từ · trình độ C1
Giống: die Erneuerungswahl
Số nhiều: die erneuerungswahlen
Ví dụ
- Bei der nächsten Erneuerungswahl wird der gesamte Stadtrat neu gewählt. — Trong cuộc bầu cử nhiệm kỳ mới tiếp theo, toàn bộ hội đồng thành phố sẽ được bầu lại.
Nghĩa khác
- cuộc bầu cử mới
- bầu cử lại
- cuộc tái bầu cử
- cuộc bầu cử bổ sung
- cuộc bầu cử tái cử