Erneuerungsschub
Nghĩa tiếng Việt: sự đổi mới
danh từ · trình độ C1
Giống: der Erneuerungsschub
Ví dụ
- Die neuen Investitionen brachten der alten Firma einen echten Erneuerungsschub. — Các khoản đầu tư mới đã mang lại cho công ty cũ một cú hích đổi mới thực sự.
Nghĩa khác
- giai đoạn đổi mới
- cuộc cải cách
- sự tái sinh
- sự phục hồi
- sự trẻ hóa