Erkrankungsphase
Nghĩa tiếng Việt: giai đoạn bệnh
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈkʁaŋkʊŋsˌfaːzə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Erkrankungsphase
Số nhiều: die Erkrankungsphasen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Erkrankungsphase | Erkrankungsphasen |
| Akkusativ | Erkrankungsphase | Erkrankungsphasen |
| Dativ | Erkrankungsphase | Erkrankungsphasen |
| Genitiv | Erkrankungsphase | Erkrankungsphasen |
Ví dụ
- „In der späten, hyperinflammatorischen Erkrankungsphase (Phase III) stehen immunologische Prozesse im Vordergrund, die Virusreplikation ist meist nicht mehr nachweisbar.“ — Ở giai đoạn bệnh muộn có tình trạng siêu viêm (Giai đoạn III), các quá trình miễn dịch chiếm ưu thế, sự nhân lên của virus thường không còn phát hiện được nữa.
- „Missempfindungen durch Nervenschäden treten in früher Erkrankungsphase oft nachts auf.“ — Dị cảm do tổn thương thần kinh thường xuất hiện vào ban đêm ở giai đoạn đầu của bệnh.
- „Die zweite Erkrankungsphase, die sich als Meningitis, Meningoenzephalitis oder Meningoenzephalomyelitis manifestiert, bleibt zum Teil aus.“ — Giai đoạn bệnh thứ hai, biểu hiện dưới dạng viêm màng não, viêm não màng não hoặc viêm não tủy màng não, đôi khi không xuất hiện.