erkobern
Nghĩa tiếng Việt: chinh phục
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈkoːbɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: erkobern · er/sie/es erkobert · erkoberte · haben erkobert
Präsens (hiện tại)
| ich | erkobere |
| du | erkoberst |
| er/sie/es | erkobert |
| wir | erkobern |
| ihr | erkobert |
| sie/Sie | erkobern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | erkoberte |
| du | erkobertest |
| er/sie/es | erkoberte |
| wir | erkoberten |
| ihr | erkobertet |
| sie/Sie | erkoberten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe erkobert |
| du | hast erkobert |
| er/sie/es | hat erkobert |
| wir | haben erkobert |
| ihr | habt erkobert |
| sie/Sie | haben erkobert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Sobald er sich wiederum erkobert hatte und zu seinen sieben Sinnen kommen war, … — Ngay sau khi ông ấy hồi phục và tỉnh táo trở lại, …
- „Als ich mich besser erkoberte, sahe ich, daß die eine unser Schüsselwäscherin, die andre zwo aber zweyer Fourierschützen Weiber waren.“ (1863) — „Khi hồi phục sức lực hơn, tôi nhận ra một người là cô rửa bát của chúng tôi, còn hai người kia là vợ của hai người lính hậu cần.“ (1863)
- In der Bedeutung 'sich erholen' ist kobern in verschiedenen Dialekten belegt: bair. sich kofern, schwäb. sich erkobern, Schweiz. sich erköfem 'sich erquicken, laben'. — Với nghĩa 'hồi phục', từ kobern được ghi nhận trong nhiều phương ngữ khác nhau: tiếng Bayern là sich kofern, tiếng Schwaben là sich erkobern, tiếng Thụy Sĩ là sich erköfem với nghĩa 'lấy lại sức, bồi bổ'.
Nghĩa khác
- zu Kräften kommen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er erkobern → Đúng: er erkobert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)