Erklärungsversuchs
Nghĩa tiếng Việt: nỗ lực giải thích
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈklɛːʁʊŋsfɛɐ̯ˌzuːxs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Erklärungsversuchs
Ví dụ
- Trotz seines Erklärungsversuchs blieben die meisten Fragen im Raum offen. — Dù anh ấy đã cố gắng giải thích, hầu hết các câu hỏi vẫn chưa có lời đáp.
Nghĩa khác
- sự cố gắng giải thích
- cố gắng giải thích
- thử giải thích