eristisch
Nghĩa tiếng Việt: tranh luận
Phát âm (IPA): [eˈʁɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | eristischer | eristische |
| Akkusativ | eristischen | eristische |
| Dativ | eristischem | eristischen |
| Genitiv | eristischen | eristischer |
Ví dụ
- „Offensichtlich ist doch hier die Bezeichnung alle eine Irreführung – denn ‚alle‘ und ‚beides‘ wie ‚ungerade‘ und ‚gerade‘ ermöglichen wegen ihrer Doppelbedeutung auch in Disputationen die eristischen Trugschlüsse.“ — "Rõ ràng việc dùng từ 'tất cả' ở đây là một sự gây nhầm lẫn – bởi vì 'tất cả' và 'cả hai', cũng như 'lẻ' và 'chẵn', do có tính đa nghĩa nên cũng tạo cơ hội cho những ngụy biện bài xích trong các cuộc tranh luận."
Nghĩa khác
- biện bác
- cãi lý
- biện chứng
- hùng biện
- nghệ thuật tranh luận