Erikativ
Nghĩa tiếng Việt: động từ biểu cảm (chat)
Phát âm (IPA): [ˈeːʁikatiːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Erikativ
Số nhiều: die Erikative
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Erikativ | Erikative |
| Akkusativ | Erikativ | Erikative |
| Dativ | Erikativ | Erikativen |
| Genitiv | Erikativs | Erikative |
Ví dụ
- „Viele besonders schöne Inflektive sind von ihr, wie zum Beispiel ‚seufz‘ und ‚stöhn‘. Deshalb nennt man den Inflektiv in Deutschland manchmal auch scherzhaft ‚Erikativ‘. — Nhiều dạng inflektive đặc biệt hay là do bà ấy tạo ra, chẳng hạn như ‘seufz’ và ‘stöhn’. Vì thế ở Đức, inflektive đôi khi còn được đùa gọi là ‘Erikativ’.
- Frau Fuchs gilt als Erfinderin eines neuen Kasus, des sog. Erikativs. In der innovativ-emotiven Plansprache Entenhausens – deutsche Version – bewirkt der grammatikalische Wandel zunächst einen Verlust von Flexionsendungen, […] — Bà Fuchs được xem là người phát minh ra một cách mới, cái gọi là Erikativ. Trong ngôn ngữ kế hoạch đổi mới-cảm xúc của Entenhausen – bản tiếng Đức – sự biến đổi ngữ pháp trước hết dẫn đến việc mất đi các đuôi biến tố, […]
- Der ’Erikativ’ geht auf ihr Konto: schluck, würg, kotz. — ‘Erikativ’ là do bà ấy mà ra: ực, ọe, nôn.
Nghĩa khác
- (sogenannter) Inflektiv/(komplexe Interjektion)