erhausen
Nghĩa tiếng Việt: tần tiện tích góp được
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈhaʊ̯zn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: erhausen · er/sie/es erhaust · erhauste · haben erhaust
Präsens (hiện tại)
| ich | erhause |
| du | erhaust |
| er/sie/es | erhaust |
| wir | erhausen |
| ihr | erhaust |
| sie/Sie | erhausen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | erhauste |
| du | erhaustest |
| er/sie/es | erhauste |
| wir | erhausten |
| ihr | erhaustet |
| sie/Sie | erhausten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe erhaust |
| du | hast erhaust |
| er/sie/es | hat erhaust |
| wir | haben erhaust |
| ihr | habt erhaust |
| sie/Sie | haben erhaust |
Ví dụ
- Um sich einen Notpfennig zu erhausen, arbeitete der Schwiegersohn Killi manchmal im Holzschlag. — Để dành dụm một khoản tiền phòng thân, người con rể Killi thỉnh thoảng đi đốn gỗ.
- Merke: Es ist kein Geld schlechter erhaust, als was man armen Leuten am Lohn und Trinkgeld vorenthält, und wofür man gehauen oder sonst verunehrt wird. — Hãy nhớ rằng: Không có đồng tiền nào kiếm được tồi tệ hơn số tiền bớt xén từ tiền công và tiền boa của người nghèo, để rồi bị đánh đập hay chịu nhục nhã vì nó.
Nghĩa khác
- durch Sparen zusammentragen
- durch Sparsamkeit erwerben
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er erhausen → Đúng: er erhaust (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)