Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ergonym

Nghĩa tiếng Việt: tên gọi tổ chức

Phát âm (IPA): [ɛʁɡoˈnyːm]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Ergonym

Số nhiều: die Ergonyme

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativErgonymErgonyme
AkkusativErgonymErgonyme
DativErgonymErgonymen
GenitivErgonymsErgonyme

Ví dụ

Nghĩa khác