Ergonym
Nghĩa tiếng Việt: tên gọi tổ chức
Phát âm (IPA): [ɛʁɡoˈnyːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ergonym
Số nhiều: die Ergonyme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ergonym | Ergonyme |
| Akkusativ | Ergonym | Ergonyme |
| Dativ | Ergonym | Ergonymen |
| Genitiv | Ergonyms | Ergonyme |
Ví dụ
- Zu den Ergonymen zählen Namen für Produkte. — Tên thương phẩm bao gồm tên dành cho các sản phẩm.
- Platen betont, dass der Begriff Ergonym Kommerzielles anspricht und eine heterogene Menge von Dingen bezeichnet. — Platen nhấn mạnh rằng thuật ngữ ergonym đề cập đến các yếu tố thương mại và chỉ một tập hợp không đồng nhất các sự vật.
- Ein wichtiges Kriterium macht auch die Bildung eines neuen Terminus nach einem bestimmten schon existierenden Modell aus, indem der systematische Charakter der onomastischen Termini berücksichtigt werden sollte, z. B. Anthroponym (gr. anthropos 'Mensch' + -onym), Toponym (gr. topos 'Ort' + -onym), Ergonym (gr. ergon 'Arbeit, Tätigkeit' + -onym) usw. — Một tiêu chí quan trọng cũng bao gồm việc tạo ra một thuật ngữ mới theo một mô hình nhất định đã tồn tại, qua đó cần tính đến tính hệ thống của các thuật ngữ danh xưng học, ví dụ: danh từ chỉ người (tiếng Hy Lạp anthropos 'người' + -onym), địa danh (tiếng Hy Lạp topos 'địa điểm' + -onym), tên sản phẩm/thương hiệu (tiếng Hy Lạp ergon 'công việc, hoạt động' + -onym), v.v.
Nghĩa khác
- Bezeichnung für Gegenstände, die der Mensch geschaffen hat