Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Erfahrungslücke

Nghĩa tiếng Việt: khoảng trống kinh nghiệm

Nghe phát âm Erfahrungslücke

danh từ · trình độ C1

Giống: die Erfahrungslücke

Số nhiều: die erfahrungslücken

Ví dụ

Nghĩa khác