Erfahrungslücke
Nghĩa tiếng Việt: khoảng trống kinh nghiệm
danh từ · trình độ C1
Giống: die Erfahrungslücke
Số nhiều: die erfahrungslücken
Ví dụ
- Komik entsteht, wenn sich unser Verstand durch die unbegrenzten Möglichkeiten der Erscheinungswelt blamiert sieht, also durch die Aufdeckung einer Erfahrungslücke. — Truyện tranh phát sinh khi trí tuệ của chúng ta cảm thấy bối rối trước những khả năng vô hạn của thế giới hiện thực – đó chính là khi những khoảng trống trong kinh nghiệm sống được phơi bày ra.
Nghĩa khác
- thiếu kinh nghiệm
- lỗ hổng kinh nghiệm
- sự thiếu kinh nghiệm
- khoảng cách kinh nghiệm
- thiếu hụt kinh nghiệm