erethisch
Nghĩa tiếng Việt: dễ kích động
Phát âm (IPA): [eˈʁeːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | erethischer | erethische |
| Akkusativ | erethischen | erethische |
| Dativ | erethischem | erethischen |
| Genitiv | erethischen | erethischer |
Ví dụ
- Seit langem bekannt ist die beruhigende paradoxe Wirkung von Weckaminen auf erethische Kinder, die meist schwachsinnig, hochgradig motorisch unruhig und schwierig zu behandeln sind. — Từ lâu đã biết đến tác dụng nghịch lý làm dịu của thuốc kích thích đối với những đứa trẻ dễ cáu kỉnh, thường chậm phát triển trí tuệ, tăng động mạnh và khó điều trị.
Nghĩa khác
- leicht erregbar, reizbar