Erdölbohrung
Nghĩa tiếng Việt: việc khoan dầu; giếng khoan dầu
Phát âm (IPA): [ˈeːɐ̯tʔøːlˌboːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Erdölbohrung
Số nhiều: die Erdölbohrungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Erdölbohrung | Erdölbohrungen |
| Akkusativ | Erdölbohrung | Erdölbohrungen |
| Dativ | Erdölbohrung | Erdölbohrungen |
| Genitiv | Erdölbohrung | Erdölbohrungen |
Ví dụ
- Die neue Erdölbohrung im Meer ist technisch sehr anspruchsvoll. — Hoạt động khoan dầu mỏ mới trên biển đòi hỏi kỹ thuật rất cao.