erdenkend
Nghĩa tiếng Việt: nhận thức
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈdɛŋkn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Wir haben jede nur erdenkende Möglichkeit sorgfältig überprüft. — Chúng tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng mọi khả năng có thể nghĩ ra.
Nghĩa khác
- hiểu biết
- biết được
- nhận thức được
- hiểu được
- thấu hiểu