erdbebensicheres
Nghĩa tiếng Việt: chống động đất
Phát âm (IPA): [ˈeːɐ̯tbeːbn̩ˌzɪçəʁəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- In Japan ist ein erdbebensicheres Gebäude von größter Bedeutung. — Ở Nhật Bản, một tòa nhà chống động đất có tầm quan trọng tối cao.
Nghĩa khác
- chống địa chấn
- kiên cố chống động đất
- chịu được động đất
- kháng chấn
- bền vững với động đất