erbötig
Nghĩa tiếng Việt: sẵn lòng
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈbøːtɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | erbötiger | erbötige |
| Akkusativ | erbötigen | erbötige |
| Dativ | erbötigem | erbötigen |
| Genitiv | erbötigen | erbötiger |
Ví dụ
- Er war erbötig, anstatt Prometheus zu sterben. — Ông ấy sẵn lòng chết thay cho Prometheus.
Nghĩa khác
- unter Zieren bereit sein, etwas zu tun