erbitternd
Nghĩa tiếng Việt: cay đắng
Phát âm (IPA): [ɛɐ̯ˈbɪtɐnt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Seine ständige Ungerechtigkeit wirkte auf alle Mitarbeiter erbitternd. — Sự bất công liên tục của anh ấy gây ra sự cay đắng cho tất cả nhân viên.
Nghĩa khác
- gay gắt
- dữ dội
- khắc nghiệt
- tức tối
- hằn học