Er-Jahre-Plüschkostüm
Nghĩa tiếng Việt: trang phục nhung
Nghe phát âm Er-Jahre-Plüschkostüm
danh từ · trình độ C1
Giống: das Er-Jahre-Plüschkostüm
Số nhiều: die er-Jahre-Plüschkostüme
Ví dụ
- Das er-Jahre-Plüschkostüm ist auf der Party sehr auffällig. — Bộ trang phục nhung er-Jahre rất nổi bật ở bữa tiệc.