Equide
Nghĩa tiếng Việt: động vật họ ngựa
Phát âm (IPA): [eˈkviːdə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Equide
Số nhiều: die Equiden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Equide | Equiden |
| Akkusativ | Equiden | Equiden |
| Dativ | Equiden | Equiden |
| Genitiv | Equiden | Equiden |
Ví dụ
- „Wird ein Equide von einer anderen italienischen Provinz oder dem Ausland zugekauft, muss der Käufer den dabei erhaltenen Pass bei der Vereinigung abgeben.“ — “Nếu một cá thể ngựa được mua từ tỉnh khác của Ý hoặc từ nước ngoài, người mua phải nộp lại hộ chiếu nhận được cho hiệp hội.”
- „Ein Equide muss stets in Begleitung eines aktuellen Equidenpasses sein.“ — “Động vật họ ngựa phải luôn đi kèm với hộ chiếu cá thể ngựa còn hiệu lực.”
- „Vom schwerfälligen Sohlengänger entwickelten sich die Equiden dann über zahlreiche Zwischenstufen zu großen Steppentieren, die bei Gefahr mit einem raschen Sprint die Flucht ergriffen.“ — “Từ loài động vật di chuyển bằng cả bàn chân vụng về, động vật họ ngựa đã tiến hóa qua nhiều giai đoạn trung gian thành những loài thú thảo nguyên lớn, có thể chạy nước rút thoát thân khi gặp nguy hiểm.”