Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Epiphrase

Nghĩa tiếng Việt: câu bổ sung (tu từ)

Phát âm (IPA): [epiˈfʁaːzə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Epiphrase

Số nhiều: die Epiphrasen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativEpiphraseEpiphrasen
AkkusativEpiphraseEpiphrasen
DativEpiphraseEpiphrasen
GenitivEpiphraseEpiphrasen

Ví dụ

Nghĩa khác